Vietnamese to Chinese

How to say phúc in Chinese?

普克

More translations for phúc

Trung Nguyên, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc  🇨🇳🇬🇧  Trung Nguy?n, huyn Yn Lc, tnh Vnh Phc⏯
chúc con gái yêu của mẹ có một ngày vui vẻ và hạnh phúc nhất.  🇻🇳🇬🇧  My beloved daughter has a fun and happiest day⏯

More translations for 普克

阿普萨克拉斯@  🇨🇳🇬🇧  Apsaklas⏯
普通工艺,一克436  🇨🇳🇬🇧  General craft, one gram 436⏯
耶鲁法当普克朗中意斯.不及多朗意斯克鲁多.普克奇斯特摩  🇨🇳🇬🇧  Yale Fathon Pukklon in Italy⏯
普  🇨🇳🇬🇧  Pu⏯
普普通通啦!  🇨🇳🇬🇧  Its common⏯
克拉克  🇨🇳🇬🇧  Clark⏯
克里克  🇨🇳🇬🇧  Crick⏯
斯利普斯利普  🇨🇳🇬🇧  Slipslip⏯
普洱  🇨🇳🇬🇧  Puer⏯
吉普  🇨🇳🇬🇧  Jeep⏯
沙普  🇨🇳🇬🇧  Shap⏯
普京  🇨🇳🇬🇧  Putin⏯
普瑞  🇨🇳🇬🇧  Pry⏯
普林  🇨🇳🇬🇧  Pring⏯
普通  🇨🇳🇬🇧  ordinary⏯
安普  🇨🇳🇬🇧  Apramycin⏯
普通  🇨🇳🇬🇧  Ordinary⏯
普遍  🇨🇳🇬🇧  Common⏯
哈普  🇨🇳🇬🇧  Harp⏯
奇普  🇨🇳🇬🇧  Chip⏯