Chinese to Vietnamese

How to say 恩公 in Vietnamese?

Công tước

More translations for 恩公

恩荣贸易公司  🇨🇳🇬🇧  Enrong Trading Company⏯
恩恩,加油  🇨🇳🇬🇧  En, come on⏯
感恩一切 回馈公司  🇨🇳🇬🇧  Thanksgiving everything, give back to the company⏯
恩  🇨🇳🇬🇧  Okay⏯
恩,道恩,好的  🇨🇳🇬🇧  Well, Dawn, all right⏯
德国恩莱斯有限公司  🇨🇳🇬🇧  Enles AgLtd, Germany⏯
肯恩  🇨🇳🇬🇧  Ken⏯
恩赦  🇨🇳🇬🇧  En-pardon⏯
E恩  🇨🇳🇬🇧  E.E⏯
菲恩  🇨🇳🇬🇧  Fern⏯
莱恩  🇨🇳🇬🇧  Ryan⏯
桐恩  🇨🇳🇬🇧  Nguyen⏯
托恩  🇨🇳🇬🇧  Thon⏯
同恩  🇨🇳🇬🇧  Tong en⏯
伊恩  🇨🇳🇬🇧  Ian⏯
感恩  🇨🇳🇬🇧  Thanksgiving⏯
恩杰  🇨🇳🇬🇧  Engie⏯
恩凤  🇨🇳🇬🇧  EnFeng⏯
海恩  🇨🇳🇬🇧  Hain⏯
恩典  🇨🇳🇬🇧  Grace⏯

More translations for Công tước

còn cô ta là công việc  🇻🇳🇬🇧  And shes a job⏯
côNG TNHH HOÄNG MINH Tó 66  🇨🇳🇬🇧  c-NG TNHH HO?NG Minh T?66⏯
Một lần tôi dẫn 2 bạn gái trung quốc đi hà nội,2 bạn đo bị lạc, công an tìm đến tôi  🇻🇳🇬🇧  Once I lead 2 Chinese girlfriends to Hanoi, 2 you measure lost, the public security found me⏯